N4Mẫu câu 27
あげる
(授受)我方给别人
Công thức:
私→他人/他人→他人
Giải thích:
あげます (给) 。是以送出方为主语的句子。
助词 に 表示“给”的对象。Ví dụ:
友達に本をあげました。
Tomodachi ni hon o agemashita.
Tôi tặng bạn một quyển sách.
Tiếng Trung chỉ một chữ cho, tiếng Nhật chia theo hướng
妹に誕生日のプレゼントをあげます。
Imōto ni tanjōbi no purezento o agemasu.
Tôi sẽ tặng em gái quà sinh nhật.
Người nhận dùng に
田中さんが山田さんに花をあげました。
Tanaka-san ga Yamada-san ni hana o agemashita.
Anh Tanaka tặng hoa cho anh Yamada.
Trao giữa hai người khác cũng dùng あげる
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 8
