N4Mẫu câu 17
意向形(V-よう)
(意志・提议)…吧
Công thức:
Ⅰ類:o段+う/Ⅱ類:よう
Giải thích:
这是
~ましょう (第7课句型36) 的简体形式。
用于表达说话人当场的意志(“我打算...”)或向同伴提议(“咱们...吧”)。
一类动词: 把基本形的最后一个 u 段音变成对应的 o 段长音(o段+う)。
書く (kaku) → 書こう (kakou)
飲む (nomu) → 飲もう (nomou)
二类动词: 把基本形的 る 变成 よう。
食べる (taberu) → 食べよう (tabeyou)
三类动词:
する → しよう
来る (くる) → 来よう (こよう)
例 (提议):もう 11時だから、寝よう。 (已经11点了,睡吧。)
例 (意志):手伝おうか。 (我来帮着做吧。)Ví dụ:
そろそろ行こう。
Sorosoro ikō.
Đi thôi.
Thể ý chí là dạng thông thường của ましょう
今日は早く寝よう。
Kyō wa hayaku neyō.
Hôm nay ngủ sớm thôi.
Cũng có thể là quyết tâm với chính mình
一緒に何か食べよう。
Issho ni nani ka tabeyō.
Cùng ăn gì đó nhé.
Động từ nhóm II bỏ る rồi thêm よう
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 30
