N4Mẫu câu 14
〜はずです
Công thức:
名詞修飾形
Giải thích:
根据某个理由做出的合理推断:按理说应该…。不是单纯的猜测,说话人心里有依据。
否定有两种,意思不同:
来ないはずです = 按理说不会来
来るはずがありません / そんなはずはありません = 不可能(语气强得多)Ví dụ:
彼は来るはずです。
Kare wa kuru hazu desu.
Anh ấy chắc sẽ đến.
はず là suy luận có căn cứ, không phải mong đợi
もう着いているはずです。
Mō tsuite iru hazu desu.
Chắc đã đến rồi.
Tính từ giờ đã hẹn
そんなはずはありません。
Sonna hazu wa arimasen.
Không thể nào.
Dạng phủ định là phủ nhận mạnh
