N4Mẫu câu 12
〜でしょう
(推测)大概…吧
Công thức:
普通形
Giải thích:
表示说话人的推测。前接简体形。
注意: 二类形容词和名词的现在肯定
だ 要去掉,直接加 でしょう。Ví dụ:
明日は晴れるでしょう。
Ashita wa hareru deshō.
Mai chắc trời nắng.
Cách nói cố định của dự báo thời tiết
高いでしょう。
Takai deshō.
Đắt nhỉ?
Lên giọng thì là xác nhận chứ không phải phỏng đoán
たぶん大丈夫でしょう。
Tabun daijōbu deshō.
Chắc là ổn thôi.
Thường đi kèm たぶん
Khóa học áp dụng: 26
