N4Mẫu câu 11
〜らしいです
Công thức:
普通形(ナA・N 去だ)
Giải thích:
有两个不同的意思,靠语境区分:
① 传闻(听说):
明日は雨らしいです。根据是外部信息,比 そうです(传闻)更间接。
② 典型(有…的样子、像样的):彼は本当に学生らしい = 他真有学生的样子。
第二个意思前面接名词,说的是"符合这个身份应有的特征"。Ví dụ:
明日は雨らしいです。
Ashita wa ame rashii desu.
Nghe đâu mai mưa.
らしい có nguồn tin từ bên ngoài
彼は来ないらしい。
Kare wa konai rashii.
Nghe nói anh ấy không đến.
Danh từ và tính từ na bỏ だ ở đây
彼は本当に学生らしい。
Kare wa hontō ni gakusei rashii.
Anh ấy đúng chất sinh viên.
Gắn với danh từ còn nghĩa đúng chất
