N3Mẫu câu 9
〜気味
Công thức:
N/V-ます
Ví dụ & điểm chính
ちょっと風邪気味です。
Chotto kazegimi desu.
Tôi hơi chớm cảm.
気味 là hơi có dấu hiệu, hầu như chỉ dùng cho điều xấu
電車が遅れ気味です。
Densha ga okuregimi desu.
Tàu đang hơi trễ.
Gắn với dạng ます chỉ hơi có xu hướng đó
少し太り気味なので、運動しています。
Sukoshi futorigimi na node, undō shite imasu.
Tôi hơi tăng cân nên đang tập thể dục.
Nói về mình thì nhẹ hơn nói thẳng
