N3Mẫu câu 7
〜っぽい
Công thức:
N/V-ます/イA-ⅰ
Ví dụ & điểm chính
その言い方は子供っぽいですよ。
Sono iikata wa kodomoppoi desu yo.
Cách nói đó trẻ con lắm.
っぽい nghĩa là giống mà không phải, hầu như luôn tiêu cực
最近、忘れっぽくなりました。
Saikin, wasureppoku narimashita.
Dạo này tôi hay quên.
Gắn với dạng ます nghĩa là hay xảy ra
この色、ちょっと安っぽいですね。
Kono iro, chotto yasuppoi desu ne.
Màu này trông hơi rẻ tiền.
安い với っぽい là trông rẻ tiền chứ không phải rẻ
Thẻ:
high-frequency
