N1Mẫu câu 39

〜きらいがある

Công thức:

V-る/N の

Ví dụ & điểm chính

彼は独断に走るきらいがあります。

Kare wa dokudan ni hashiru kirai ga arimasu.

Anh ấy có xu hướng độc đoán.

きらいがある là xu hướng không hay

この説は単純化しすぎるきらいがある。

Kono setsu wa tanjunka shisugiru kirai ga aru.

Luận điểm này có xu hướng đơn giản hóa quá mức.

Không liên quan 嫌い, nghĩa là xu hướng

評論で人や説を批評するのに使います。

Hyōron de hito ya setsu o hihyō suru no ni tsukaimasu.

Bình luận dùng để phê bình người hay quan điểm.

Giọng tiết chế, nhẹ hơn chỉ trích thẳng

Phát
1.00x
39/62
〜きらいがある | JLPT N1 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest