N1Mẫu câu 35

〜ならいざ知らず

Công thức:

N/普通形

Ví dụ & điểm chính

新人ならいざ知らず、君がこれでは困る。

Shinjin nara iza shirazu, kimi ga kore de wa komaru.

Người mới thì còn được, chứ cậu thế này thì không ổn.

ならいざ知らず là vế trước còn được, sau thì không

昔ならいざ知らず、今は通用しません。

Mukashi nara iza shirazu, ima wa tsūyō shimasen.

Ngày xưa thì còn được chứ giờ không xong.

Phía sau luôn là đánh giá phủ định

語気が強いので、相手を選びます。

Goki ga tsuyoi node, aite o erabimasu.

Giọng nặng nên phải chọn người nghe.

Không dùng với cấp trên

Phát
1.00x
35/62
〜ならいざ知らず | JLPT N1 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest