N5Mẫu câu 90
こちら/そちら/あちら/どちら
Công thức:
—
Giải thích:
ここ/そこ/あそこ/どこ(场所)和 これ/それ/あれ/どれ(事物)的礼貌说法,也用来指方向。
还可以指人:どちら様ですか = 您是哪位(比 誰ですか 礼貌得多)。
口语随意说法是 こっち/そっち/あっち/どっち。Ví dụ:
こちらへどうぞ。
Kochira e dōzo.
Mời đi lối này.
こちら là dạng lịch sự của ここ
どちら様ですか。
Dochira-sama desu ka.
Xin hỏi là ai ạ?
どちら cũng là dạng lịch sự của 誰
お手洗いはあちらです。
Otearai wa achira desu.
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Câu nhân viên dùng khi chỉ đường
Thẻ:
high-frequency
