N5Mẫu câu 89
ここ/そこ/あそこ/どこ
Công thức:
—
Giải thích:
ここ/そこ/あそこ は 名 です(这里/那里/那里是...)
指示场所的词 。
名 は どこですか(...在哪里?)
どこ 是询问场所的疑问词 。
回答:あちらです。 (在那边。)Ví dụ:
ここは駅です。
Koko wa eki desu.
Đây là nhà ga.
Từ chỉ nơi cũng phân theo khoảng cách
そこに置いてください。
Soko ni oite kudasai.
Xin đặt ở đó.
そこ là chỗ cạnh người nghe
あそこで待ちましょう。
Asoko de machimashō.
Chúng ta đợi ở đằng kia nhé.
Xa cả hai thì あそこ; そこ là phía người nghe
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 3
