N5Mẫu câu 4

V-てください

请你做...

Công thức:

V-て

Giải thích:

て形 的第二个重要句型,表示请求或轻微的命令。

Ví dụ:

すみません、もう一度(いちど)言(い)ってください。

Sumimasen, mō ichido itte kudasai.

Xin lỗi, bạn nói lại một lần nữa được không?

Khi bạn không nghe rõ — câu người mới học dùng nhiều nhất

駅(えき)まで行(い)ってください。

Eki made itte kudasai.

Cho tôi đến ga.

Nói điểm đến với tài xế taxi

ここに名前(なまえ)を書(か)いてください。

Koko ni namae o kaite kudasai.

Vui lòng viết tên vào đây.

Khi được yêu cầu điền vào biểu mẫu ở bệnh viện hay ngân hàng

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 15
Phát
1.00x
4/108