N5Mẫu câu 3

V-ます

动词礼貌体・现在肯定

Công thức:

—

Giải thích:

~ます:(现在/将来做) 肯定。 ~ません:(现在/将来不做) 否定。 ~ました:(过去做了) 过去肯定。 ~ませんでした:(过去没做) 过去否定。

Ví dụ:

毎朝(まいあさ)七(なな)時(じ)に起(お)きます。

Maiasa shichi-ji ni okimasu.

Mỗi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.

Kể về thói quen hằng ngày

明日(あした)、友達(ともだち)と映画(えいが)を見(み)ます。

Ashita, tomodachi to eiga o mimasu.

Ngày mai tôi sẽ đi xem phim với bạn.

Nói về kế hoạch — ます dùng cho cả hiện tại và tương lai

すみません、少(すこ)し休(やす)みます。

Sumimasen, sukoshi yasumimasu.

Xin lỗi, tôi nghỉ một chút.

Xin phép rời đi một lát ở nơi làm việc hoặc lớp học

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 5
Phát
1.00x
3/108