N5Mẫu câu 39
V-て、V-て
Công thức:
V-て
Giải thích:
动词て形 (~て)(动词的 Te-form)
て形 是N5/N4最重要的活用。它没有时态,主要用于连接动词。
句子的时态由句尾最后一个动词决定。
食べます → 食べて
見ます → 見て
します → して
来ます (きます) → 来て (きて)
い / ち / り → って (e.g., 買って, 待って, 帰って)
み / び / に → んで (e.g., 飲んで, 呼んで, 死んで)
き → いて (e.g., 書いて)
ぎ → いで (e.g., 泳いで)
し → して (e.g., 話して)
动1 て、 动2(做了1,然后做了2)
て形 的核心用法之一:按顺序连接动作。Ví dụ:
起きて、顔を洗って、出かけます。
Okite, kao o aratte, dekakemasu.
Tôi thức dậy, rửa mặt rồi ra ngoài.
Mô tả buổi sáng — thời chỉ hiện ở cuối câu
駅へ行って、切符を買いました。
Eki e itte, kippu o kaimashita.
Tôi đến ga và mua vé.
Chỉ động từ cuối ở dạng quá khứ
電話をして、予約しました。
Denwa o shite, yoyaku shimashita.
Tôi gọi điện và đặt chỗ.
て cũng nối hai hành động có quan hệ nhân quả
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 14
