N5Mẫu câu 23

よ

Công thức:

—

Giải thích:

句末语气词,把对方不知道的事告诉他。 对比 ね(我们都知道,求共感):よ 是我知道、你不知道。 用多了会显得强势,提醒或纠正对方时尤其注意。

Ví dụ:

もう終わりましたよ。

Mō owarimashita yo.

Xong rồi đấy.

Báo điều người kia chưa biết

その店、日曜日は休みですよ。

Sono mise, nichiyōbi wa yasumi desu yo.

Cửa hàng đó chủ nhật nghỉ đấy.

Nhắc để người kia khỏi đi uổng

大丈夫ですよ。

Daijōbu desu yo.

Không sao đâu.

Trấn an — よ làm câu nói chắc hơn

Thẻ:

high-frequency
Phát
1.00x
23/108
よ | JLPT N5 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest