N5Mẫu câu 22
ね
Công thức:
—
Giải thích:
句末语气词,寻求对方共感或确认。
いい天気ですね —— 我这么觉得,你也这么觉得吧(共感)。
明日は三時からですね —— 我记得是这样,对吧(确认)。
说话时自然会拉长、语调上扬。Ví dụ:
いい天気ですね。
Ii tenki desu ne.
Trời đẹp nhỉ.
ね tìm sự đồng tình
この店、安いですね。
Kono mise, yasui desu ne.
Cửa hàng này rẻ nhỉ.
Chia sẻ cảm nhận với người đi cùng
明日は三時からですね。
Ashita wa san-ji kara desu ne.
Ngày mai bắt đầu lúc ba giờ, phải không?
Xác nhận hẹn — ね ở đây là kiểm chứng
Thẻ:
high-frequency
