N5Mẫu câu 100

ナA ではありませんでした

な形容词・过去否定(书面)

Công thức:

二类形容词的过去否定

Giải thích:

二类形容词的过去否定形式。

Ví dụ:

試験(しけん)は 簡単(かんたん)では ありませんでした。

Shiken wa kantan dewa arimasen deshita.

Bài thi đã không dễ.

Dạng trang trọng nhất

部屋(へや)は きれいでは ありませんでした。

Heya wa kirei dewa arimasen deshita.

Phòng đã không sạch.

きれい trông như tính từ い nhưng là な

昔(むかし)は 便利(べんり)では ありませんでした。

Mukashi wa benri dewa arimasen deshita.

Ngày xưa không tiện lợi.

Gồm bốn phần ghép lại

Khóa học áp dụng: 10
Phát
1.00x
100/108