N4Mẫu câu 83
まるで 〜ようです
宛如... / 好像...
Công thức:
宛如…(比喻)
Giải thích:
ようです (第44课) 表示推测,而 まるで (宛如) 强化这种推测,使其成为一个比喻。Ví dụ:
まるで 夢の ようです。
Marude yume no you desu.
Cứ như một giấc mơ.
まるで biến phỏng đoán thành so sánh
今日は まるで 春の ようです。
Kyou wa marude haru no you desu.
Hôm nay cứ như mùa xuân.
Danh từ cần の
彼は まるで 子どもの ように 笑いました。
Kare wa marude kodomo no you ni waraimashita.
Anh ấy cười như một đứa trẻ.
Trước động từ dùng ように
Khóa học áp dụng: 46
