N4Mẫu câu 78

V-て + V(付帯状況)

表示状态或方式

Công thức:

表示做后一动作时的状态或方式

Giải thích:

这里的 ~て 不是表示动作先后顺序,而是表示进行 `动2` 时的状态或方式。

Ví dụ:

歩(ある)いて 学校(がっこう)へ 行(い)きます。

Aruite gakkou e ikimasu.

Tôi đi bộ đến trường.

て ở đây chỉ cách thức

急(いそ)いで 食(た)べました。

Isoide tabemashita.

Tôi đã ăn vội.

Phân biệt bằng ngữ nghĩa

立(た)って 話(はな)して ください。

Tatte hanashite kudasai.

Xin hãy đứng nói.

立って chỉ tư thế

Khóa học áp dụng: 39
Phát
1.00x
78/83