N4Mẫu câu 72

丁寧語

Công thức:

です・ます

Giải thích:

です・ます 体,敬语里最基础的一层:不抬高对方也不压低自己,只是把话说得客气。 对初次见面、不熟的人、公开场合一律用它,是安全的默认选择。 尊敬语和谦让语是在这之上再区分上下关系。 ⚠️ 敬语用过头反而生分 —— 关系熟了之后仍然全程敬语,会让对方觉得被推远。

Ví dụ:

明日は九時に始まります。

Ashita wa ku-ji ni hajimarimasu.

Mai bắt đầu lúc chín giờ.

丁寧語 chỉ là です/ます, không liên quan nâng hay hạ

そちらの席は空いています。

Sochira no seki wa aite imasu.

Chỗ bên đó còn trống.

Với người lạ, 丁寧語 là đủ

敬語を使いすぎると、かえって距離を感じさせます。

Keigo o tsukaisugiru to, kaette kyori o kanjisasemasu.

Dùng kính ngữ quá lại tạo khoảng cách.

Kính ngữ hướng đến sự phù hợp, không phải càng nhiều càng tốt

Thẻ:

high-frequency
Phát
1.00x
72/83
丁寧語 | JLPT N4 Japanese Grammar | WordQuest | WordQuest