N4Mẫu câu 1

動詞の普通形

Công thức:

—

Giải thích:

动词的简体形,也叫「辞書形一家」:行く / 行かない / 行った / 行かなかった。 两个用途:① 熟人之间的口语(もう食べた?); ② 接在 `と思う`「ようだ」「ので」「とき」等前面 —— 这些后续成分只能接简体。 所以简体不是"随便说话",而是很多 N4 句型的必要接续形。

Ví dụ:

明日(あした)は行(い)かない。

Ashita wa ikanai.

Mai tôi không đi.

Thể thông thường là mặc định giữa bạn bè và là nền cho các mẫu sau

もう食(た)べた?

Mō tabeta?

Ăn chưa?

Câu hỏi thể thông thường bỏ か, lên giọng thay thế

昨日(きのう)は何(なに)もしなかった。

Kinō wa nani mo shinakatta.

Hôm qua tôi chẳng làm gì.

Động từ có bốn dạng thông thường

Thẻ:

high-frequency
Phát
1.00x
1/83