N1Mẫu câu 1
〜を皮切りに
Công thức:
N
Ví dụ & điểm chính
東京を皮切りに、全国公演が始まります。
Tōkyō o kawakiri ni, zenkoku kōen ga hajimarimasu.
Mở màn ở Tokyo, tour toàn quốc bắt đầu.
を皮切りに là điểm khởi đầu cho chuỗi tiếp nối
この事件を皮切りに、調査が広がりました。
Kono jiken o kawakiri ni, chōsa ga hirogarimashita.
Từ vụ này, cuộc điều tra mở rộng ra.
Phía sau phải là chuỗi liên tiếp
報道でしか見かけない言い方です。
Hōdō de shika mikakenai iikata desu.
Đây là cách nói chỉ thấy trên báo chí.
Bảng gốc đánh ❄️, học để đọc chứ không để nói
