N5Mẫu câu 84

いくら

……多少钱?

Công thức:

—

Giải thích:

いくら 是询问价格的疑问词 。 表示存在的动词。 あります:用于无生命或意志的事物(如桌子、书、花) 。 います:用于有生命或意志的人或动物(如人、猫、狗) 。

Ví dụ:

これはいくらですか。

Kore wa ikura desu ka.

Cái này bao nhiêu?

Câu quan trọng nhất khi mua sắm

全部(ぜんぶ)でいくらですか。

Zenbu de ikura desu ka.

Tổng cộng bao nhiêu?

Xác nhận tổng khi thanh toán

東京(とうきょう)までいくらかかりますか。

Tōkyō made ikura kakarimasu ka.

Đến Tokyo hết bao nhiêu?

かかる dùng cho cả tiền và thời gian

Thẻ:

high-frequency
Khóa học áp dụng: 3
Phát
1.00x
84/108