N5Mẫu câu 58
N の中で 〜が いちばん〜
在 名1[范围] 中,名2 最……
Công thức:
N
Giải thích:
最高级。
いちばん (最,第一)。
助词 で 表示限定的范围。Ví dụ:
果物の中でりんごがいちばん好きです。
Kudamono no naka de ringo ga ichiban suki desu.
Trong các loại trái cây tôi thích táo nhất.
Từ ba thứ trở lên dùng の中で và いちばん
クラスの中で誰がいちばん背が高いですか。
Kurasu no naka de dare ga ichiban se ga takai desu ka.
Trong lớp ai cao nhất?
背が高い là cách nói cố định
一年の中で八月がいちばん暑いです。
Ichinen no naka de hachigatsu ga ichiban atsui desu.
Trong năm, tháng tám nóng nhất.
Nói về khí hậu
Thẻ:
high-frequency
Khóa học áp dụng: 12
