N5Mẫu câu 106
趣味は V-る ことです
爱好是做...
Công thức:
爱好是做…(用 こと 把动词名词化)
Giải thích:
用
こと 将动词短语名词化,来说明爱好的具体内容 。Ví dụ:
趣味は 本を 読むことです。
Shumi wa hon o yomu koto desu.
Sở thích của tôi là đọc sách.
V-る + こと biến hành động thành danh từ
母の 趣味は 花を 育てることです。
Haha no shumi wa hana o sodateru koto desu.
Sở thích của mẹ tôi là trồng hoa.
Trước こと có thể đặt cả tân ngữ
趣味は 音楽を 聞くことです。
Shumi wa ongaku o kiku koto desu.
Sở thích của tôi là nghe nhạc.
音楽です là đối tượng, 聞くこと là hành động
Khóa học áp dụng: 20
