N4Mẫu câu 21
〜ことにする
(主观决定)决定…
Công thức:
V-る/V-ない
Giải thích:
强调这是说话人自己做出的主观决定。
Ví dụ:
毎朝走ることにしました。
Maiasa hashiru koto ni shimashita.
Tôi quyết định sáng nào cũng chạy.
ことにする là quyết định của chính mình
今日は行かないことにします。
Kyō wa ikanai koto ni shimasu.
Hôm nay tôi quyết định không đi.
します là quyết ngay, しました là đã quyết
お酒はやめることにしました。
Osake wa yameru koto ni shimashita.
Tôi quyết định bỏ rượu.
Tuyên bố quyết tâm của mình
Khóa học áp dụng: 32
