N1Mẫu câu 46
〜にほかならない
Công thức:
N
Ví dụ & điểm chính
これは努力の結果にほかなりません。
Kore wa doryoku no kekka ni hoka narimasen.
Đây chẳng qua là kết quả của nỗ lực.
Học ở N2, ở đây đối với にすぎない
沈黙は同意にほかならない。
Chinmoku wa dōi ni hoka naranai.
Im lặng chẳng qua là đồng ý.
Một bên hạ xuống, bên kia nâng thành duy nhất
どちらも論説の道具です。
Dochira mo ronsetsu no dōgu desu.
Cả hai đều là công cụ lập luận.
Viết luận dùng cặp thì hiệu quả
